e nể

e nể

Vì là sếp cũ nên anh ấy rất e nể khi phê bình.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • thái độ ngại ngùng, không dám làm hoặc đòi hỏi điều đó sợ làm mất lòng người khác hoặc tôn trọng đối phương: "e nể" thể hiện sự dè dặt, kiêng nể trong hành xử, thường do quan hệ xã hội hoặc vị thế.
    • sự kính trọng pha lẫn ngại ngùng: "e nể" cũng chỉ trạng thái tâm lý vừa tôn trọng vừa lo sợ khi đối diện với người uy quyền hoặc người lớn tuổi.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngại ngùng tôn trọng sếp, nên không dám yêu cầu nghỉ.)
  • ( ấy sợ làm mất lòng bạn, nên không dám nói không.)
  • (Học sinh thái độ kính trọng ngại ngùng trước thầy .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "e nể với": thể hiện sự dè dặt trong quan hệ với ai đó.

    • Tôi rất e nể với các bậc cao niên trong làng. (Tôi thái độ kính trọng ngại ngùng trước người già trong làng.)
  • "không e nể": không sự ngại ngùng, dám làm thẳng thắn.

    • Anh ấy không e nể bất kỳ ai, luôn nói thẳng suy nghĩ. (Anh ấy không sợ mất lòng ai, luôn bộc trực.)
Biến thể từ gần giống
  • Nể (động từ): tôn trọng, kiêng dè.

    • Nể mặt bố mẹ, tôi không nói nặng lời. ( tôn trọng bố mẹ, tôi không nói lời khó nghe.)
  • E dè (động từ): ngại ngùng, thận trọng quá mức.

    • ấy e dè khi phát biểu trước đám đông. ( ấy ngại ngùng, không tự tin khi nói trước nhiều người.)
  • Kiêng nể (động từ): sự chừng tôn trọng hoặc sợ hãi.

    • Họ kiêng nể nhau đối thủ cạnh tranh. (Họ chừng lẫn nhau lý do công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Ngại ngùng: cảm giác không thoải mái, thiếu tự tin.
  • Dè dặt: thận trọng, không dám làm quá.
  • Kính nể: tôn trọng chút lo sợ.
Thành ngữ liên quan
  • E nể như chị e nể em: chỉ sự dè dặt trong quan hệ thân thiết nhưng khoảng cách.
    • Hai chị em họ e nể nhau như khách. (Họ đối xử với nhau quá lịch sự, thiếu tự nhiên.)